1) Bê tông dự ứng lực là gì?
Bê tông dự ứng lực (BTDƯL) là kết cấu bê tông sử dụng cáp thép cường độ cao được tạo lực căng (căng trước hoặc căng sau) để sinh ra nội lực nén chủ động. Mục tiêu là giảm ứng suất kéo, hạn chế nứt, kiểm soát võng và tối ưu khả năng vượt nhịp.
2) Ưu điểm của bê tông dự ứng lực
2.1. Vượt nhịp lớn – giảm số lượng cột
Nhịp sàn/dầm tăng → giảm cột → mặt bằng linh hoạt hơn (bãi xe, trung tâm thương mại, nhà xưởng, văn phòng mở).
2.2. Giảm chiều dày – giảm tải trọng bản thân
Thiết kế tối ưu giúp kết cấu “nhẹ hơn”, từ đó giảm tải lên cột/móng và giảm vật liệu tổng thể.
2.3. Hạn chế nứt – kiểm soát độ võng tốt
Nội lực nén chủ động giúp kiểm soát nứt và võng tốt hơn (đặc biệt võng dài hạn) khi thiết kế & thi công đúng.
2.4. Hiệu quả kinh tế theo chi phí vòng đời
Đầu tư ban đầu có thể cao hơn, nhưng bù lại bằng tối ưu công năng, tiến độ và giảm sửa chữa/bảo trì.
3) Nhược điểm của bê tông dự ứng lực
3.1. Yêu cầu kiểm soát kỹ thuật rất cao
- Kiểm soát cường độ bê tông tại thời điểm căng kéo (cường độ sớm).
- Kiểm soát lực căng, trình tự căng, thiết bị, neo – đầu neo.
- Kiểm soát hồ sơ hoàn công, định vị cáp để tránh khoan/cắt sai sau hoàn thiện.
3.2. Chi phí đầu vào và nhân sự chuyên môn
Cáp – neo – thiết bị căng – QA/QC chuyên sâu làm chi phí ban đầu tăng; đổi lại dự án thường hưởng lợi ở “tổng chi phí”.
3.3. Khó sửa đổi sau thi công
Khoan/cắt sau hoàn thiện phải có kiểm soát — nếu không có thể ảnh hưởng cáp và an toàn kết cấu.
4) So sánh nhanh: BTCT thường và BTDƯL (bổ sung “cấp phối – mác”)
| Tiêu chí | BTCT thường | BTDƯL |
|---|---|---|
| Cơ chế làm việc | Chịu kéo bằng cốt thép | Nén chủ động bằng cáp DƯL + BT chịu nén tốt hơn |
| Nhịp & mặt bằng | Thường ngắn hơn | Vượt nhịp tốt hơn → giảm cột |
| Nứt & võng | Dễ xuất hiện hơn | Kiểm soát tốt hơn nếu đúng thiết kế/thi công |
| “Cùng mác” có giống nhau? | Chủ yếu theo cường độ 28 ngày | Ngoài 28 ngày còn yêu cầu cường độ sớm, co ngót–từ biến, E-modulus, độ đặc chắc |
| Sửa đổi sau hoàn thiện | Dễ hơn | Khó hơn, phải kiểm soát khoan/cắt |
4.3) Bê tông DƯL thường dùng mác nào? (kèm quy đổi M)
Tùy cấu kiện và tiêu chuẩn thiết kế. Dưới đây là mức phổ biến theo thực hành công trường (quy đổi nhanh: M ≈ MPa × 10):
- A) Sàn DƯL căng sau (Post-tension slab):
- Thường gặp: 30–40 MPa ⇔ M300–M400 (xấp xỉ) • tương đương khoảng C30/37 đến C40/50
- Ưu tiên nhiều dự án: 35–40 MPa ⇔ M350–M400 để kiểm soát võng & độ bền tốt hơn
- Dự án đặc biệt (nhịp rất lớn/tải lớn): ≥ 45–50 MPa ⇔ M450–M500
- B) Dầm/cấu kiện DƯL tiền chế (Pre-tension / girder):
- Thường cao hơn sàn: 40–60 MPa ⇔ M400–M600
- Dầm cầu/tiền chế yêu cầu cao: ≥ 50–60 MPa ⇔ M500–M600 khá phổ biến
- C) Cầu – môi trường xâm thực mạnh:
- Hay dùng: ≥ 40–50 MPa ⇔ M400–M500, kèm yêu cầu durability (w/c thấp, phụ gia khoáng, kiểm soát thấm – ion, curing nghiêm)



