Biện pháp thi công khoan cọc nhồi: Quy trình – QC checklist – An toàn – Nghiệm thu | INDUSVINA
INDUSVINA
Kỷ luật – Trách nhiệm – Kết nối
Chuẩn SEO • Google • ChatGPT • MXHCập nhật: 24/12/2025
BIỆN PHÁP THI CÔNG • KHOAN CỌC NHỒI
Biện pháp thi công khoan cọc nhồi
Chuẩn kỹ thuật – Quy trình – QC/QA checklist minh bạch – An toàn & môi trường – Nghiệm thu – FAQ thường gặp.
Tư duy INDUSVINA: Kỷ luật để đúng ngay từ đầu, Trách nhiệm để minh bạch đến cùng, Chính trực để giữ đạo làm nghề.
✅ Step-by-step từ ống vách → tremie✅ Bảng QC/QA checklist (Hold Point)✅ Rủi ro – xử lý – nghiệm thu✅ Link bộ bài An toàn INDUSVINA
TTS: sẵn sàng
Gợi ý sử dụng: Bài viết này phù hợp cho PM/CHT/QAQC/TVGS/CĐT khi cần một biện pháp khoan cọc nhồi
có quy trình rõ ràng, checklist minh bạch và điểm kiểm soát (Hold Point) để tránh “làm xong mới biết sai”.
Biện pháp thi công khoan cọc nhồi nhằm đảm bảo cọc đạt đúng sức chịu tải thiết kế, kiểm soát
hình học cọc (đường kính, thẳng đứng, chiều sâu), chất lượng bê tông – lồng thép, đồng thời
giảm thiểu rủi ro địa chất – môi trường – an toàn.
Tư duy INDUSVINA: “Khoan cọc nhồi” là chuỗi kiểm soát liên tục từ khảo sát – thi công – nghiệm thu.
Làm đúng ngay từ đầu để không phải “vá” về sau.
2. Phạm vi áp dụng
Công trình cao tầng, tải trọng lớn.
Nhà công nghiệp, nhà xưởng, kho – bãi logistics.
Cầu, trụ cầu, kết cấu hạ tầng.
Khu vực nền đất yếu, mực nước ngầm cao; hạn chế rung chấn.
Khu vực đô thị đông đúc: ưu tiên giải pháp rung chấn thấp.
3. Căn cứ tiêu chuẩn áp dụng
TCVN 9395:2012 – Cọc khoan nhồi – Thi công và nghiệm thu.
TCVN 4453:1995 – Kết cấu bê tông & BTCT – Thi công và nghiệm thu.
Hồ sơ thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật, ITP/hold point được CĐT & TVGS phê duyệt.
Hình 1 — Tổng quan thi công khoan cọc nhồi: chuẩn bị mặt bằng, thiết bị và kiểm soát khu vực.
4. Công tác chuẩn bị trước khi thi công
4.1. Hồ sơ kỹ thuật bắt buộc
Bản vẽ thiết kế móng/cọc; thuyết minh tính toán; chỉ dẫn kỹ thuật.
Đề cương thi công khoan cọc nhồi (TVGS trình, CĐT phê duyệt).
Kế hoạch kiểm soát chất lượng: ITP + Hold Point + biểu mẫu nghiệm thu.
Biện pháp an toàn – môi trường – giao thông nội bộ, phương án xử lý bùn thải.
Nguyên tắc không thỏa hiệp: Không có đề cương/ITP/hold point được phê duyệt → không thi công.
Đạo làm nghề bắt đầu từ sự rõ ràng của hồ sơ.
4.2. Chuẩn bị mặt bằng & định vị
Gia cố nền đặt máy khoan (khả năng chịu tải, chống lún cục bộ).
Định vị tim cọc bằng toàn đạc; bàn giao mốc; bảo vệ mốc suốt quá trình thi công.
Bố trí rào chắn, biển báo, lối thoát hiểm, khu vực tập kết bùn/đất thải.
4.3. Chuẩn bị thiết bị & vật tư
Máy khoan (Kelly/CFA/Reverse), gầu khoan, ống vách, cẩu lắp lồng.
Hệ dung dịch giữ thành (bentonite/polymer), thiết bị đo tỷ trọng/độ nhớt/hàm lượng cát.
Ống tremie, phễu, nút bịt, thiết bị dự phòng chống tắc.
Vật tư QA/QC: khuôn mẫu bê tông, nhiệt kế, phiếu xuất trạm, nhật ký khoan.
Hình 2 — Kiểm soát thao tác & thiết bị: đúng quy trình giúp giảm rủi ro lệch tim, sập thành, khuyết tật thân cọc.
5. Quy trình thi công khoan cọc nhồi (Step-by-step)
Bước 1: Lắp đặt ống vách
Ống vách giúp định vị và ổn định miệng hố khoan, giảm sập miệng, giảm nhiễm bẩn bê tông.
Kiểm tra: cao độ, độ thẳng đứng, độ kín, ổn định nền quanh ống.
Bước 2: Khoan tạo lỗ
Khoan đúng đường kính, chiều sâu thiết kế; ghi chép địa tầng trong nhật ký khoan.
Duy trì mực dung dịch cao hơn mực nước ngầm để giữ ổn định thành hố (khi áp dụng).
Theo dõi bất thường: tụt dung dịch, sụt thành, kẹt gầu, hang karst, bùn cát trào.
Hình 3 — Khoan tạo lỗ: kiểm soát địa tầng, dung dịch giữ thành và nhật ký khoan là “xương sống” của minh bạch chất lượng.
Bước 3: Làm sạch hố khoan
Làm sạch đáy: thổi rửa, tuần hoàn dung dịch; loại bỏ bùn/cặn lắng đáy.
Kiểm tra tiêu chí lắng cặn đáy theo hồ sơ/tiêu chuẩn áp dụng; kiểm tra chỉ tiêu dung dịch.
Hold Point: Nếu đáy hố không sạch hoặc dung dịch ngoài giới hạn → không hạ lồng thép. Đây là “điểm khóa” bảo vệ chất lượng.
Bước 4: Lắp dựng & hạ lồng thép
Lồng thép gia công đúng bản vẽ; kiểm tra đường kính, chiều dài, mối nối, con kê/bulb/ống siêu âm (nếu có).
Hạ lồng thẳng đứng, êm; tránh va quệt thành hố; đảm bảo lớp bảo vệ.
Bước 5: Đổ bê tông bằng ống Tremie
Bê tông độ sụt lớn, chống phân tầng; kiểm soát xe, thời gian, nhiệt độ (nếu yêu cầu).
Ống tremie phải luôn ngập trong bê tông một chiều sâu phù hợp để tránh trộn dung dịch/nước.
Đổ liên tục; không gián đoạn; kiểm soát mực bê tông dâng và dung dịch trào ra.
Nguyên lý tremie: bê tông “đẩy” dung dịch lên trên. Nếu ngắt dòng hoặc rút tremie sai → nguy cơ rỗ, phân tầng, thắt cổ chai.
Bước 6: Rút ống vách & hoàn thiện đầu cọc
Rút ống vách theo quy trình đã phê duyệt; đồng bộ với đổ bê tông (nếu yêu cầu).
Cắt đầu cọc đến cao độ thiết kế; bảo dưỡng; làm sạch khu vực.
Hình 4 — Đổ bê tông tremie: liên tục – đúng ngập – đúng kiểm soát là điều kiện tiên quyết để thân cọc đặc chắc.
6. Kiểm soát chất lượng (QC/QA) – Checklist minh bạch
Chất lượng cọc nhồi không thể “đoán” sau khi xong. Nó phải được tạo ra bằng
kiểm soát theo bước, có Hold Point, có biểu mẫu, và minh bạch hồ sơ.
Dưới đây là checklist theo tinh thần “đạo làm nghề”: công khai – rõ ràng – có người chịu trách nhiệm.
Giai đoạn / Hạng mục
Checklist bắt buộc
Hold Point
Hồ sơ minh chứng
Người chịu trách nhiệm
Trước thi công Hồ sơ – đề cương – ITP
Xác nhận bản vẽ/biện pháp/ITP; bàn giao mốc; phê duyệt vật liệu & thiết bị; kế hoạch an toàn – môi trường.
HP-01 Phê duyệt trước khởi công
Biện pháp/ITP/RA; biên bản bàn giao mốc; danh mục thiết bị; phê duyệt nguồn vật liệu
CHT + QAQC + TVGS
Định vị Tim cọc – cao độ
Kiểm tra tim trục, sai số theo thiết kế; bảo vệ mốc; bố trí rào chắn khu vực.
WP Witness Point (TVGS chứng kiến)
Biên bản định vị; ảnh hiện trường; nhật ký
Trắc đạc + CHT
Ống vách Lắp đặt
Kiểm tra cao độ; thẳng đứng; độ kín; ổn định nền xung quanh.
IP Inspection Point
Biên bản lắp ống vách; nhật ký; ảnh
CHT + QAQC
Khoan Tạo lỗ
Kiểm soát đường kính/chiều sâu; theo dõi địa tầng; quản lý dung dịch (nếu có).
IP Kiểm tra theo ca
Nhật ký khoan; log địa tầng; phiếu dung dịch
CHT + Nhật ký + QAQC
Dung dịch Giữ thành
Kiểm tra tỷ trọng/độ nhớt/hàm lượng cát; duy trì mực dung dịch; tuần hoàn & xử lý.
HP-02 Dung dịch đạt trước hạ thép
Phiếu test dung dịch; nhật ký tuần hoàn; biên bản chấp thuận
QAQC + TVGS
Làm sạch Đáy hố khoan
Thổi rửa/tuần hoàn; kiểm tra lắng cặn đáy; xác nhận đạt tiêu chí cho phép.
HP-03 Đáy hố đạt
Biên bản kiểm tra đáy; phiếu đo; nhật ký; ảnh
QAQC + TVGS + CHT
Lồng thép Gia công & hạ
Kiểm tra đường kính/chiều dài/mối nối; con kê; ống CSL (nếu có); hạ êm – thẳng.
HP-04 Chấp thuận lồng thép
Biên bản nghiệm thu lồng; chứng chỉ thép; ảnh; biên bản hạ lồng
QAQC + CHT + TVGS
Bê tông Đổ tremie
Kiểm tra cấp phối/độ sụt; thời gian vận chuyển; tremie ngập; đổ liên tục; lấy mẫu.
HP-05 Trước & trong đổ
Phiếu xuất trạm; biên bản kiểm tra độ sụt; mẫu nén; nhật ký đổ; biên bản hoàn tất
QAQC + CHT + TVGS
Hoàn thiện Đầu cọc
Cắt đầu cọc đúng cao độ; vệ sinh; bảo dưỡng; bàn giao khu vực.
IP Kiểm tra sau đổ
Biên bản cắt đầu cọc; nhật ký; ảnh
CHT + QAQC
Kiểm tra Khuyết tật & thử tải
PIT/CSL (nếu yêu cầu); nén tĩnh/động; đánh giá kết quả theo tiêu chí dự án.
HP-06 Chấp thuận kết quả
Báo cáo thí nghiệm; biên bản nghiệm thu; kết luận TVGS/CĐT
TVGS + CĐT + Nhà thầu
Ghi nhớ: Checklist không để “làm cho có”. Checklist là cam kết đạo nghề:
có việc – có người – có dấu – có trách nhiệm.
7. Rủi ro thường gặp & biện pháp xử lý
Rủi ro
Nguyên nhân phổ biến
Biện pháp kiểm soát / xử lý
Sập thành hố
Địa tầng rời; dung dịch không đạt; mực dung dịch thấp; khoan dừng lâu.
Tăng/điều chỉnh dung dịch; duy trì mực dung dịch; xem xét ống vách sâu hơn; khoan liên tục theo đề cương.
Lệch tim / nghiêng cọc
Định vị sai; nền máy lún; thao tác gầu; ống vách lệch.
Gia cố nền đặt máy; kiểm tra thẳng đứng; kiểm soát định vị; witness point trắc đạc theo ca.
Tắc ống tremie
Bê tông phân tầng; đá/đất lọt vào; thao tác rút ống sai; gián đoạn.
Kiểm soát cấp phối/độ sụt; làm sạch miệng hố; dự phòng tremie; đổ liên tục, đúng quy trình.
Khuyết tật thân cọc
Đổ không liên tục; tremie không ngập; dung dịch trộn bê tông; đáy không sạch.
Giữ tremie ngập; hold point đáy sạch; kiểm soát nhật ký đổ; thí nghiệm PIT/CSL theo kế hoạch.
8. An toàn lao động & môi trường
Khoanh vùng nguy hiểm, rào chắn miệng hố; kiểm soát người/thiết bị ra vào.
Không đứng dưới tải nâng; kiểm soát móc cẩu, dây cáp, khóa an toàn khi hạ lồng.
Quản lý bùn thải/dung dịch khoan: thu gom – vận chuyển – xử lý theo quy định; không xả bừa bãi.
Kiểm soát tiếng ồn, bụi; phương án ứng cứu tràn đổ; phương án thi công theo giờ được phép (khu đô thị).
Tham khảo bộ bài An toàn INDUSVINA (khuyến nghị đọc trước khi triển khai hiện trường):
Thông điệp INDUSVINA: An toàn không phải khẩu hiệu. An toàn là quyết định quản lý và là kỷ luật vận hành.
9. Quan điểm kỹ thuật của INDUSVINA
Với INDUSVINA, khoan cọc nhồi là công tác “nền tảng của nền tảng”.
Sai một cọc có thể kéo theo chuỗi hậu quả: lệch kết cấu, lún lệch, chi phí khắc phục lớn, ảnh hưởng tiến độ và uy tín.
Cam kết chất lượng theo văn hoá INDUSVINA:
Rõ ràng hồ sơ (đề cương/ITP/hold point) trước khi làm.
Minh bạch kiểm soát bằng checklist có người chịu trách nhiệm.
Chính trực nghiệm thu: không “làm liều”, không “hợp thức”.
Hướng tới kết quả: chất lượng thật, bền vững, sử dụng lâu dài.
10. FAQ – Các câu hỏi thường gặp
Khi nào bắt buộc dùng dung dịch giữ thành (bentonite/polymer)?
Khi địa tầng rời rạc (cát, bùn cát), bão hòa nước, mực nước ngầm cao hoặc thành hố có nguy cơ sập/biến dạng.
Dung dịch giữ thành giúp ổn định thành hố và tạo điều kiện để hạ lồng thép – đổ tremie an toàn, đúng chất lượng.
Điều kiện tối thiểu để được phép hạ lồng thép là gì?
Hố khoan đạt chiều sâu/đường kính theo thiết kế; đáy hố sạch đạt tiêu chí lắng cặn; chỉ tiêu dung dịch trong giới hạn cho phép;
nhật ký khoan và kiểm tra hình học được TVGS/CĐT chấp thuận tại Hold Point.
Vì sao ống tremie phải luôn ngập trong bê tông khi đổ cọc nhồi?
Để tránh trộn lẫn bê tông với dung dịch khoan/nước ngầm gây phân tầng, rỗ tổ ong, khuyết tật thân cọc.
Duy trì chiều ngập giúp dòng bê tông ổn định, liên tục và đẩy dung dịch lên trên đúng nguyên lý tremie.
Các kiểm tra khuyết tật cọc nhồi thường dùng là gì?
Phổ biến gồm PIT (xung biến dạng), CSL/siêu âm qua ống (Crosshole Sonic Logging), khoan kiểm tra (khi cần),
và thử tải nén tĩnh/động để xác nhận sức chịu tải theo yêu cầu dự án.
Cọc nhồi có phù hợp thi công trong khu đô thị không?
Có. Khoan cọc nhồi thường rung chấn thấp hơn đóng/ép cọc, phù hợp đô thị.
Tuy nhiên phải kiểm soát tiếng ồn, bùn thải, an toàn lân cận, và tuân thủ khung giờ/đường vận chuyển theo quy định địa phương.
Mẹo thực chiến: Nếu phải chọn 1 thứ để “siết” chất lượng cọc nhồi,
hãy siết Hold Point đáy hố sạch + tremie ngập & đổ liên tục. Đây là 2 điểm quyết định “thân cọc có thật sự đặc chắc hay không”.
INDUSVINA theo đuổi một nguyên tắc đơn giản nhưng không dễ:
làm đúng ngay từ đầu, minh bạch trong kiểm soát, và chịu trách nhiệm đến cùng cho chất lượng.
Nếu anh/chị cần đội ngũ kỹ sư đồng hành rà soát đề cương – ITP – hold point – checklist cho công tác nền móng,
INDUSVINA luôn sẵn sàng chia sẻ theo tinh thần “đạo làm nghề”.
Có những doanh nghiệp mạnh nhờ vốn. Có những doanh nghiệp mạnh nhờ công nghệ. Còn với INDUSVINA, cái làm chúng ta đứng vững lâu dài là môi trường và...
Ở INDUSVINA, chúng ta không xây một tổ chức bằng khẩu hiệu. Chúng ta xây bằng hành vi lặp lại mỗi ngày. Và tán dương là một trong những công cụ lãnh...