W320规格等级(TCVN参考)
300–320 hạt/lb; 660–705 hạt/kg kernels/lb; kernels/kg
其他来源 有来源的建议参数
整仁定义(TCVN参考)
Nhân nguyên vẹn hoặc phần vỡ không quá 1/8 kích thước nhân nguyên fraction of whole kernel
其他来源 有来源的建议参数
白色整仁颜色(TCVN参考)
Trắng, trắng ngà, ngà nhạt, vàng nhạt hoặc xám tro nhạt; màu đồng nhất visual requirement
其他来源 有来源的建议参数
最大水分含量(TCVN参考)
≤ 5 % m/m
其他来源 有来源的建议参数
带附着种皮的果仁(TCVN参考)
< 1,5; tổng đường kính phần vỏ lụa dính ≤ 2,0 % m/m; mm
其他来源 有来源的建议参数
相邻低等级混入量(TCVN参考)
≤ 5 % m/m
其他来源 有来源的建议参数
包装时碎仁比例(TCVN参考)
≤ 5 % m/m
其他来源 有来源的建议参数
外观和异物要求(TCVN参考)
Không có côn trùng sống/chết, nấm mốc hoặc tạp chất nhìn thấy; không có mùi ôi dầu hay mùi lạ visual and sensory requirement
其他来源 有来源的建议参数
按TCVN参考建议的包装
Thùng thiếc hoặc bao PE dùng cho thực phẩm khô, sạch, không mùi lạ, kín; đặt trong thùng carton packing configuration
其他来源 有来源的建议参数
按TCVN参考建议的真空/充气密封
Hút chân không hoặc nạp N2, CO2, hoặc hỗn hợp N2/CO2 rồi hàn/ép kín packing preservation method
其他来源 有来源的建议参数
储存条件(TCVN参考)
Nơi khô, sạch, tránh nguồn nhiệt; kho kín, không mùi lạ, không côn trùng và động vật gặm nhấm storage requirement
其他来源 有来源的建议参数