1) Phạm vi áp dụng & đầu vào bắt buộc
Quy trình này áp dụng cho công trình kết cấu thép tiền chế (PEB) gồm: móng/bu lông neo, khung chính (cột – kèo), hệ giằng, xà gồ, tôn mái – tôn vách và phụ kiện (máng xối, ống thoát, diềm, nóc, cửa…).
Đầu vào tối thiểu để lắp dựng “đúng chuẩn”:
- Bản vẽ thi công (shopdrawing) đã duyệt: tổng mặt bằng, trục lưới, mặt bằng móng, GA, chi tiết liên kết, danh mục bulông.
- Biện pháp thi công & kế hoạch nâng hạ (lifting plan), phương án giằng tạm, phân luồng an toàn.
- Hồ sơ vật liệu/cấu kiện: mã cấu kiện, chứng chỉ (CO/CQ nếu có), quy cách bulông, sơn, tôn.
- Thiết bị nâng hạ, dây cáp, ma ní, tăng đơ… đã kiểm định/kiểm tra trước ca.
2) Chuẩn bị hiện trường: trục – cao độ – mặt bằng – an toàn
2.1 Kiểm tra trục lưới & cốt cao độ
- Xác nhận mốc tọa độ, mốc cao độ chuẩn; kiểm tra sai lệch trục theo bản vẽ.
- Đánh dấu rõ tim trục, tim móng; bố trí lối đi, vùng cấm nâng hạ, khu vực tập kết cấu kiện.
2.2 Chuẩn bị an toàn trước khi dựng
Gợi ý tài liệu INDUSVINA (đọc trước khi triển khai hiện trường): Trụ cột 1/5 — Nhận diện rủi ro (JSA) • Trụ cột 2/5 — Quy trình & Giấy phép làm việc (PTW)
3) Kiểm tra bu lông neo (Anchor bolts) trước khi dựng khung
Bu lông neo là “điểm gốc” của toàn bộ khung. Nếu lệch trục/cao độ, khung có thể buộc phải chỉnh cưỡng bức, phát sinh ứng suất và sai dung sai lắp dựng.
- Kiểm tra vị trí tim bu lông so với trục lưới; kiểm tra khoảng cách giữa các bu lông theo bản mã chân cột.
- Kiểm tra cao độ đỉnh móng/đệm bản mã; độ phẳng bề mặt kê (grout nếu có).
- Kiểm tra ren, chiều nhô, tình trạng cong vênh; vệ sinh ren trước khi lắp.
4) Lắp dựng khung chính: dựng cột – kèo theo trình tự ổn định
4.1 Nguyên tắc dựng khung
- Dựng theo khung/bay, đảm bảo có giằng tạm ngay sau khi dựng để ổn định trước khi tháo cẩu.
- Ưu tiên dựng các khung “mốc” (khung đầu hồi, khung có giằng cứng) để làm chuẩn căn chỉnh.
- Không tháo móc cẩu khi cột/kèo chưa được khóa ổn định bằng giằng/tăng đơ.
4.2 Dựng cột
- Đưa cột vào vị trí, lắp tạm đai ốc – long đền; dùng nêm/đệm theo thiết kế (nếu có).
- Thiết lập giằng tạm bằng tăng đơ/cáp để giữ thẳng đứng tạm thời.
4.3 Lắp kèo (rafter) & liên kết khung
- Lắp kèo theo trình tự nâng hạ an toàn; siết tạm bulông liên kết theo “đúng lỗ – đúng cấp bền”.
- Hoàn thành khung 1 → khóa giằng tạm → chuyển sang khung kế tiếp.
5) Lắp giằng – xà gồ – hệ ổn định: “xương sườn” chống rung lắc
Nhiều sự cố lắp dựng xảy ra không phải do cẩu, mà do khung chưa đủ ổn định đã tháo móc, gặp gió giật hoặc tải lệch.
- Lắp giằng mái/giằng cột/giằng chữ X theo bản vẽ: đúng vị trí, đúng điểm neo, đúng tăng chỉnh.
- Lắp xà gồ mái – xà gồ vách theo trình tự: từ khung chuẩn lan ra; đảm bảo liên kết đủ trước khi thi công tôn.
- Lắp thanh chống xà gồ, thanh giằng phụ để chống xoắn và ổn định trong giai đoạn thi công.
6) Căn chỉnh hình học & siết bulông theo giai đoạn
6.1 Căn chỉnh (alignment)
- Kiểm tra thẳng đứng cột, độ võng/độ thẳng kèo, khoảng cách khung, độ thẳng tuyến dọc.
- Điều chỉnh bằng tăng đơ/giằng tạm theo hướng dẫn; không bẻ cưỡng bức cấu kiện.
- Chốt “khung chuẩn” trước, sau đó lan truyền kiểm tra cho các khung còn lại.
6.2 Siết bulông (bolting) theo giai đoạn
- Giai đoạn 1: siết tạm để giữ hình học & lắp dựng tiếp.
- Giai đoạn 2: sau khi căn chỉnh đạt, siết theo lực siết/tiêu chuẩn dự án (dùng cờ lê lực nếu yêu cầu).
- Đánh dấu kiểm soát (paint mark) sau khi siết đạt để phục vụ nghiệm thu.
| Điểm kiểm soát | Mục tiêu | Minh chứng |
|---|---|---|
| Thẳng đứng cột / hình học khung | Đúng dung sai theo bản vẽ/tiêu chuẩn dự án | Biên bản đo đạc, nhật ký kiểm tra |
| Bulông liên kết | Đúng cấp bền – đúng số lượng – đúng lực siết | Checklist siết bulông, đánh dấu kiểm soát |
| Giằng ổn định | Đủ liên kết trước khi chuyển công tác | Biên bản nghiệm thu nội bộ theo bay |
7) Lợp mái – lắp tôn vách – phụ kiện chống dột
7.1 Nguyên tắc thi công tôn
- Thi công từ khu vực ổn định nhất, đảm bảo an toàn làm việc trên cao (lưới chống rơi, dây đai, điểm neo).
- Kiểm soát hướng chồng mí, bắn vít đúng loại, đúng bước, đúng gioăng; tránh “đục – bắn lại” nhiều lần.
7.2 Hạng mục chống dột (rất hay bị xem nhẹ)
- Úp nóc, diềm mái, diềm vách, máng xối, ống thoát nước mưa đúng chi tiết.
- Băng keo chống dột/keo trám theo đúng chủng loại; xử lý các điểm xuyên mái (ống, quạt, skylight).
8) Sơn sửa – chống ăn mòn – hoàn thiện liên quan kết cấu
Hoàn thiện ở đây tập trung vào các nội dung ảnh hưởng trực tiếp tuổi thọ và an toàn của kết cấu thép:
- Sơn sửa điểm trầy xước, xử lý bề mặt theo hướng dẫn sơn.
- Kiểm tra chống ăn mòn tại chân cột, khu vực đọng nước, vị trí tiếp giáp máng xối.
- Hoàn thiện bản mã, nắp bịt, che chắn, biển cảnh báo vùng nguy hiểm.
Lưu ý: Các công tác “cảnh quan/đường nội bộ/vạch sơn giao thông…” có thể là phần tổng thể dự án, nhưng không phải là trọng tâm của quy trình lắp dựng khung PEB.
9) QA/QC & nghiệm thu: nghiệm thu theo bay – theo hạng mục
Nghiệm thu tốt không phải “đợi xong hết mới nghiệm thu”, mà là nghiệm thu theo giai đoạn để khóa chất lượng:
- Nghiệm thu bu lông neo / bản mã chân cột.
- Nghiệm thu lắp dựng khung theo bay (cột – kèo – giằng – xà gồ).
- Nghiệm thu siết bulông, hình học, giằng ổn định.
- Nghiệm thu tôn mái/vách & chống dột.
Khung quản trị hiện trường liên quan: 4 nhiệm vụ cốt lõi trong triển khai thi công dự án.
10) Tiêu chuẩn & điều kiện áp dụng (VN + quốc tế) — gắn theo từng bước
Tùy yêu cầu dự án, bộ tiêu chuẩn có thể khác nhau. Dưới đây là nhóm tiêu chuẩn thường gặp và cách “gắn” vào các điểm kiểm soát trong quy trình.
| Nhóm tiêu chuẩn | Ví dụ | Áp dụng nổi bật trong quy trình |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) | TCVN về kết cấu thép, bulông, thi công & nghiệm thu (tùy hồ sơ thiết kế) | Kiểm soát thi công – nghiệm thu; dung sai, kiểm tra hiện trường; hồ sơ nghiệm thu giai đoạn. |
| Mỹ | AISC (thiết kế/thi công), ASTM (vật liệu), ANSI | Xác nhận cấp bền vật liệu/bulông; nguyên tắc liên kết; kiểm soát vật liệu & lắp dựng theo yêu cầu dự án. |
| Châu Âu | EN / Eurocode, ISO liên quan | Dung sai lắp dựng, kiểm soát chất lượng theo hệ tiêu chuẩn; yêu cầu nghiệm thu/biên bản theo giai đoạn. |
| Nhật | JIS | Yêu cầu vật liệu và phương pháp kiểm tra theo JIS (nếu dự án/khách hàng yêu cầu). |
| Trung Quốc | GB | Áp dụng khi cấu kiện/vật liệu theo tiêu chuẩn GB; kiểm soát tương thích bản vẽ – vật tư – nghiệm thu. |
| Nga/EAEU | GOST | Áp dụng khi dự án/thiết kế/vật liệu theo hệ GOST; kiểm soát theo yêu cầu hợp đồng. |
11) Checklist ngắn cho PM/CHT (để kiểm soát hiện trường mỗi ngày)
- Trước ca: kiểm tra gió/thời tiết; kiểm tra thiết bị nâng; PTW/JSA; vùng cấm nâng hạ.
- Trong ca: dựng theo bay; giằng tạm trước tháo móc; không “dựng rồi chỉnh”.
- Cuối ca: khóa ổn định; đánh dấu bulông đã siết; chụp ảnh hiện trường; cập nhật nhật ký & checklist.
Nếu đội cần chuẩn hoá quy trình kiểm soát: JSA + PTW là “cặp cửa kiểm soát” nên triển khai trước.
12) Kết luận kỹ sư trưởng
Quy trình chuẩn không làm chậm tiến độ — ngược lại, nó giảm sửa sai, giảm tai nạn, giảm tranh cãi nghiệm thu và bảo vệ danh dự nhà thầu. Với nhà thép tiền chế, “đúng chuẩn” là đúng từ móng – bu lông neo đến siết bulông – chống dột – hồ sơ nghiệm thu.



