INDUSVINA | Kết nối năng lực sản xuất – thi công – cung ứng Việt Nam với khách hàng toàn cầu.

Hotline: 0979823639

Thêm giỏ hàng thành công.
INDUSVINA

Cáp dự ứng lực

INDUSVINA COMPANY LIMITED • THÉP VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG

Cáp dự ứng lực (PC Strand) – Tiêu chuẩn, quy cách và ứng dụng trong cầu đường, nhà xưởng và kết cấu bê tông

Cáp dự ứng lực là vật tư có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, kiểm soát nứt, độ võng và tuổi thọ của cầu, đường vành đai, đường cao tốc, dầm cầu, nhà xưởng và cấu kiện bê tông đúc sẵn.

Mua đúng cáp không chỉ là chọn đúng đường kính. Cần kiểm soát đồng thời tiêu chuẩn – cường độ – độ chùng ứng suất – hệ neo – hồ sơ lô hàng – tiến độ giao hàng – nghiệm thu tại công trường.
PC Strand 7 sợi Cầu đường – cao tốc – vành đai Nhà xưởng – sàn – dầm Vật tư dự án & Procurement Cập nhật: 2026

1. Cáp dự ứng lực PC Strand là gì?

Cáp dự ứng lực – Prestressing Steel Strand là thép cường độ cao, thường được cấu tạo từ bảy sợi thép xoắn lại với nhau. Cáp được kéo căng để tạo lực nén chủ động vào kết cấu bê tông.

Lực nén này giúp kết cấu hạn chế nứt, giảm độ võng, vượt nhịp lớn và sử dụng vật liệu hiệu quả hơn so với nhiều phương án bê tông cốt thép thông thường.

Kiểm soát nứt Hạn chế ứng suất kéo và vết nứt trong các giai đoạn làm việc theo thiết kế.
Giảm độ võng Có lợi cho dầm, sàn và cấu kiện chịu tải trọng lớn hoặc có chiều dài nhịp lớn.
Tăng khả năng vượt nhịp Giảm số lượng cột hoặc trụ trong những phương án thiết kế phù hợp.
Tối ưu kết cấu Có thể giảm kích thước cấu kiện, khối lượng bản thân và chi phí vòng đời.
Lưu ý kỹ thuật: loại cáp, lực kéo, số lượng bó cáp và phương pháp căng phải tuân thủ hồ sơ thiết kế được phê duyệt. Không được tự thay đổi chỉ dựa trên đơn giá vật tư.

2. Cấu tạo một hệ dự ứng lực

Cáp chỉ là một thành phần của hệ thống. Khả năng truyền lực và độ bền công trình phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa cáp, neo, nêm, ống gen, kích căng, bê tông và công tác bơm vữa.

PC Strand Anchor Head Wedge Duct Jack Concrete Grouting
Cấu tạo hệ cáp dự ứng lực gồm PC Strand đầu neo nêm ống gen kích căng bê tông và vữa bơm
Cấu tạo hệ dự ứng lực: cáp, neo, nêm, ống gen, thiết bị căng kéo, bê tông và vữa bơm phải được kiểm soát đồng bộ.
Cáp và hệ neo Cáp tạo lực kéo; đầu neo và nêm truyền lực từ cáp vào cấu kiện bê tông.
Ống gen và tuyến cáp Giữ đúng hình dạng, cao độ, bán kính cong và vị trí cáp theo bản vẽ.
Căng kéo và bơm vữa Thiết bị phải được hiệu chuẩn; vữa cần lấp đầy khoảng trống và bảo vệ cáp theo yêu cầu.

3. Tiêu chuẩn cáp dự ứng lực thường được chỉ định

Tiêu chuẩn áp dụng phải được xác nhận trong bản vẽ, chỉ dẫn kỹ thuật, hồ sơ mời thầu hoặc yêu cầu của tư vấn thiết kế.

Không nên chào giá bằng tiêu chuẩn được cho là “tương đương” khi chưa có bảng đối chiếu và sự chấp thuận của bên có thẩm quyền.

Tiêu chuẩn Phạm vi tham khảo Điểm cần kiểm tra khi mua hàng
ASTM A416/A416M Strand thép không phủ dùng cho bê tông dự ứng lực. Grade, đường kính, diện tích tiết diện, tải phá hủy, độ giãn dài và relaxation.
EN 10138 Thép dự ứng lực theo hệ tiêu chuẩn châu Âu. Loại sản phẩm, tính chất cơ học, dung sai, thử nghiệm và chứng nhận.
BS 5896 Thép cường độ cao sử dụng cho dự ứng lực bê tông. Chủng loại strand, đặc tính cơ lý và yêu cầu kiểm tra.
JIS G 3536 Dây và strand thép dùng cho bê tông dự ứng lực. Ký hiệu vật liệu, kích thước, cơ tính và hồ sơ thử nghiệm.
Tiêu chuẩn dự án Yêu cầu riêng của chủ đầu tư, tư vấn thiết kế hoặc cơ quan quản lý. Luôn ưu tiên yêu cầu đã được phê duyệt trong hồ sơ dự án.
Nguyên tắc procurement: cụm từ “tương đương ASTM” hoặc “tương đương tiêu chuẩn thiết kế” phải được làm rõ bằng bảng đối chiếu kỹ thuật và được chấp thuận trước khi đặt hàng.

4. Quy cách và thông số cần chốt trước khi hỏi giá

Báo giá chỉ có ý nghĩa khi các thông số cơ bản đã được xác định. Cùng là PC Strand nhưng khác tiêu chuẩn, đường kính, relaxation, lớp bảo vệ, đóng gói hoặc kiểm định sẽ có giá và thời gian giao hàng khác nhau.

Hạng mục Thông tin cần xác nhận Ảnh hưởng đến mua hàng
Kết cấu strand Thông thường là strand 7 sợi; phải đối chiếu đúng chỉ dẫn kỹ thuật. Quyết định loại sản phẩm và nguồn cung phù hợp.
Đường kính danh nghĩa Thường gặp 12,7 mm và 15,2 mm; có thể có quy cách khác theo dự án. Ảnh hưởng tiết diện, tải phá hủy, hệ neo và thiết bị căng.
Cường độ danh nghĩa Phải theo thiết kế; cấp 1.860 MPa thường gặp nhưng không mặc định cho mọi dự án. Ảnh hưởng trực tiếp đến lực kéo và nghiệm thu.
Relaxation Normal relaxation hoặc low relaxation theo tiêu chuẩn và thiết kế. Liên quan đến tổn hao ứng suất theo thời gian.
Bề mặt và bảo vệ Cáp trần, cáp bọc, mạ kẽm, phủ epoxy hoặc hệ bảo vệ khác. Phụ thuộc môi trường, công nghệ căng và yêu cầu chống ăn mòn.
Khối lượng cuộn Khối lượng danh nghĩa, dung sai, kích thước cuộn và phương án chia cuộn. Ảnh hưởng vận chuyển, bốc dỡ, kho bãi và tổ chức thi công.
Đóng gói Đai buộc, lớp bảo vệ, nhãn, mã lô và yêu cầu chống ẩm. Ảnh hưởng khả năng truy xuất và bảo quản tại công trường.
Kiểm định Thử nghiệm tại nhà máy, phòng thí nghiệm độc lập hoặc kiểm tra khi nhập kho. Ảnh hưởng chi phí, lịch giao hàng và hồ sơ nghiệm thu.
Thông số và quy cách cáp dự ứng lực PC Strand dùng cho cầu đường và bê tông dự ứng lực
Chốt đúng specification trước khi chào giá: tiêu chuẩn, đường kính, cường độ, relaxation, lớp bảo vệ, khối lượng cuộn và yêu cầu kiểm định.

5. Các dạng thép dự ứng lực thường gặp

PC Strand

Cáp nhiều sợi xoắn, được sử dụng rộng rãi cho dầm cầu, sàn, dầm, cọc và cấu kiện bê tông dự ứng lực.

Điểm mua hàng: đường kính, grade, relaxation, chiều dài hoặc khối lượng cuộn.

PC Wire

Dây thép dự ứng lực dạng sợi đơn, thường dùng trong một số dây chuyền sản xuất cấu kiện đúc sẵn.

Điểm mua hàng: đường kính dây, bề mặt, cơ tính và công nghệ sản xuất cấu kiện.

PC Bar

Thanh thép cường độ cao dùng cho hệ neo, liên kết, giằng hoặc các ứng dụng dự ứng lực chuyên biệt.

Điểm mua hàng: cấp bền, ren, chiều dài và phụ kiện đồng bộ.

Cáp có lớp bảo vệ

Có thể gồm cáp bọc PE/HDPE, mạ kẽm hoặc phủ epoxy theo thiết kế và môi trường làm việc.

Điểm mua hàng: cấu tạo lớp bảo vệ và tính tương thích với toàn bộ hệ thống.

Không nên gom tất cả sản phẩm có tên thương mại “cáp dự ứng lực” thành một nhóm để so sánh đơn giá/kg. Mỗi loại có cơ chế bảo vệ, hệ neo và phạm vi ứng dụng khác nhau.

6. Ứng dụng cáp dự ứng lực theo nhóm công trình

Cầu và cầu cạn Dầm cầu, bản mặt cầu, đốt dầm, segment và các cấu kiện chịu tải trọng lớn.
Đường vành đai – cao tốc Cầu vượt, nút giao, cầu cạn, dầm đúc sẵn và các hạng mục hạ tầng liên quan.
Nhà xưởng – kho bãi Dầm hoặc sàn nhịp lớn, giảm cột và tăng không gian sử dụng.
Nhà cao tầng Sàn căng sau, bãi đỗ xe và công trình cần mặt bằng thông thoáng.
Cấu kiện đúc sẵn Dầm, cọc, tấm sàn, panel và sản phẩm bê tông sản xuất hàng loạt.
Bể và silo Kết cấu cần kiểm soát nứt và độ kín theo yêu cầu thiết kế.
Metro và đường sắt Dầm, segment và cấu kiện hạ tầng giao thông đô thị.
Công trình đặc biệt Kết cấu ngoài khơi, bến cảng hoặc môi trường xâm thực khi có giải pháp bảo vệ phù hợp.
Ứng dụng cáp dự ứng lực trong cầu cao tốc nhà xưởng nhà cao tầng bể chứa và cấu kiện đúc sẵn
Ứng dụng rộng nhưng không lựa chọn giống nhau: mỗi công trình cần specification, hệ neo và biện pháp thi công phù hợp.

7. Dự ứng lực và bê tông cốt thép thường khác nhau thế nào?

Dự ứng lực không phải giải pháp thay thế máy móc cho bê tông cốt thép thường. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhịp, tải trọng, công năng, hình học, tiến độ, năng lực thi công và chi phí vòng đời.

Tiêu chí Kết cấu dự ứng lực Bê tông cốt thép thường
Cơ chế làm việc Tạo lực nén chủ động trước hoặc sau khi bê tông đạt điều kiện thiết kế. Cốt thép tham gia chịu kéo khi kết cấu chịu tải.
Kiểm soát nứt Có khả năng kiểm soát nứt tốt khi được thiết kế và thi công đúng. Vết nứt được kiểm soát bằng cốt thép và kích thước cấu kiện.
Độ võng Có lợi cho nhịp lớn và cấu kiện cần hạn chế biến dạng. Có thể phải tăng chiều cao hoặc độ cứng cấu kiện.
Thi công Yêu cầu hệ neo, thiết bị, hiệu chuẩn, trình tự căng và QA/QC chặt chẽ. Phổ biến hơn và ít phụ thuộc thiết bị căng kéo chuyên dụng.
Hồ sơ nghiệm thu Cần hồ sơ vật liệu, lực kéo, độ giãn dài, khóa neo và bơm vữa. Tập trung vào cốt thép, bê tông, hình học và thử nghiệm liên quan.
So sánh bê tông cốt thép thường và kết cấu bê tông dự ứng lực
Giá trị cốt lõi của dự ứng lực: kiểm soát trạng thái ứng suất, vết nứt và biến dạng của kết cấu theo thiết kế.

8. Quy trình thi công hệ cáp dự ứng lực

Trình tự cụ thể phụ thuộc vào hệ căng trước, căng sau có bám dính, căng sau không bám dính hoặc phương án thiết kế riêng.

Quy trình dưới đây thể hiện các bước kiểm soát tổng quát thường gặp.

1 Kiểm tra vật liệu Đối chiếu cáp, neo, nêm, ống gen, mã lô, chứng chỉ và tình trạng khi giao nhận.
2 Lắp đặt ống gen Kiểm tra vị trí, cao độ, độ kín, bán kính cong, gối đỡ và các mối nối.
3 Lắp đặt cáp Bảo vệ cáp khỏi hư hỏng, nhiễm bẩn, hàn cắt và tác động cơ học.
4 Đổ bê tông Bảo đảm tuyến cáp, đầu neo và các chi tiết không bị dịch chuyển.
5 Xác nhận cường độ Chỉ căng kéo khi bê tông đạt điều kiện được quy định trong thiết kế.
6 Căng kéo Kiểm soát thiết bị, áp lực, lực kéo, trình tự, độ giãn dài và khóa neo.
7 Bơm vữa Kiểm soát cấp phối, độ chảy, thời gian, áp lực và khả năng lấp đầy.
8 Kiểm tra – nghiệm thu Hoàn thiện biên bản, kết quả đo, hồ sơ vật liệu và bản vẽ hoàn công.
9 Bàn giao hồ sơ Lưu giữ thông tin lô hàng, tuyến cáp, lực kéo và điểm cần quản lý trong vận hành.
Quy trình thi công cáp dự ứng lực từ kiểm tra vật liệu lắp đặt căng kéo bơm vữa đến nghiệm thu
Quy trình thi công: Material Inspection → Installation → Concrete → Stressing → Grouting → Inspection → Acceptance.

9. Hold Point và kiểm soát QA/QC

Đối với công trình cầu đường và hạ tầng trọng điểm, Hold Point giúp ngăn bước tiếp theo được triển khai khi điều kiện kỹ thuật quan trọng chưa được xác nhận.

Điểm kiểm soát Nội dung xác nhận Hồ sơ nên lưu
HP1 – Vật liệu đầu vào Nhà sản xuất, mã lô, tiêu chuẩn, đường kính, tình trạng và số lượng. CO/CQ, MTC, phiếu giao hàng và biên bản kiểm tra.
HP2 – Hệ neo và ống gen Chủng loại, tính đồng bộ, vị trí, cao độ, độ kín và tình trạng lắp đặt. Checklist, bản vẽ được duyệt, hình ảnh và biên bản nghiệm thu.
HP3 – Trước khi đổ bê tông Tuyến cáp, đầu neo, thép gia cường, lỗ bơm vữa và lỗ thoát khí. Biên bản nghiệm thu công việc bị che khuất.
HP4 – Trước khi căng Cường độ bê tông, hiệu chuẩn kích và đồng hồ, trình tự và lực căng. Kết quả bê tông, chứng chỉ hiệu chuẩn và phương án căng kéo.
HP5 – Kết quả căng kéo Áp lực, lực kéo, độ giãn dài, khóa neo và sai lệch cho phép. Biên bản căng kéo cho từng bó cáp hoặc tendon.
HP6 – Bơm vữa Vật liệu, cấp phối, độ chảy, áp lực, trình tự và khả năng lấp đầy. Biên bản grouting, kết quả thí nghiệm và nhật ký thi công.
HP7 – Nghiệm thu hoàn thành Hồ sơ vật liệu, thi công, thí nghiệm, hoàn công và xử lý tồn tại. Bộ hồ sơ chất lượng hoàn chỉnh của hạng mục.
Hold Point và quy trình kiểm soát chất lượng QA QC hệ cáp dự ứng lực
Hold Point: chỉ chuyển bước khi vật liệu, lắp đặt, bê tông, căng kéo và bơm vữa đã đáp ứng điều kiện nghiệm thu.

10. Sai sót thường gặp và hậu quả

Sai sót Rủi ro có thể phát sinh Biện pháp kiểm soát
Mua sai tiêu chuẩn hoặc grade Không phù hợp thiết kế, không được nghiệm thu hoặc phải thay thế. Khóa specification và yêu cầu phê duyệt trước khi đặt hàng.
Không truy xuất được mã lô Khó đối chiếu chứng chỉ và kết quả thử nghiệm. Quản lý nhãn cuộn, lot number và vị trí sử dụng.
Cáp bị gỉ hoặc hư hỏng Ảnh hưởng tiết diện, bề mặt và chất lượng làm việc. Bảo quản khô, kê cao, che phủ và kiểm tra khi nhận hàng.
Hệ neo không đồng bộ Nguy cơ trượt neo hoặc truyền lực không phù hợp. Kiểm tra tính tương thích và hồ sơ phê duyệt hệ thống.
Kích không được hiệu chuẩn Sai lệch lực kéo thực tế so với giá trị ghi nhận. Quản lý chứng chỉ hiệu chuẩn và cặp kích – đồng hồ.
Chỉ nhìn áp lực, bỏ qua độ giãn dài Không phát hiện ma sát bất thường hoặc vấn đề tuyến cáp. Đối chiếu đồng thời lực kéo và độ giãn dài.
Bơm vữa không đầy Tạo khoảng rỗng và tăng nguy cơ ăn mòn. Kiểm soát vật liệu, thiết bị, lỗ thoát khí, áp lực và trình tự.
Không xử lý bằng kinh nghiệm cảm tính: mọi sai lệch liên quan đến lực kéo, độ giãn dài, trượt neo, cáp hư hỏng hoặc bơm vữa phải được ghi nhận và xử lý theo thiết kế, tư vấn và quy trình được phê duyệt.

11. Procurement Checklist – Danh mục cần kiểm tra trước khi đặt mua

Checklist dưới đây giúp phòng thu mua phối hợp với kỹ thuật, QA/QC, ban điều hành dự án và nhà cung cấp trước khi phát hành đơn hàng.

Tên dự án và hạng mục sử dụng
Tiêu chuẩn thiết kế áp dụng
Đường kính và kết cấu strand
Cường độ hoặc grade yêu cầu
Low relaxation hay loại khác
Cáp trần hay có lớp bảo vệ
Tổng khối lượng và tiến độ từng đợt
Khối lượng cuộn và dung sai
Yêu cầu CO/CQ và MTC
Yêu cầu thí nghiệm độc lập
Yêu cầu kiểm tra tại nhà máy
Địa điểm và điều kiện giao hàng
Phương án bốc dỡ tại công trường
Điều kiện bảo quản sau giao hàng
Hệ neo và phụ kiện liên quan
Điều khoản nghiệm thu và thanh toán

Không nên chỉ yêu cầu: “Báo giá cáp 15,2 mm”

Một yêu cầu giá đầy đủ cần nêu rõ tiêu chuẩn, grade, relaxation, lớp bảo vệ, số lượng, khối lượng cuộn, hồ sơ chất lượng, kiểm định, lịch giao và địa điểm nhận hàng.

Quy trình lựa chọn và mua cáp dự ứng lực cho dự án cầu đường và cao tốc
Góc nhìn procurement: Project Requirement → Design Standard → PC Strand → Quality Inspection → Packing → Delivery → Construction Site.

12. Hồ sơ chất lượng và hồ sơ giao hàng nên yêu cầu

Hồ sơ kỹ thuật – chất lượng

  • Technical Data Sheet hoặc catalogue phù hợp.
  • Mill Test Certificate theo từng lô.
  • CO/CQ theo yêu cầu hợp đồng.
  • Kết quả thử cơ tính hoặc kiểm định độc lập khi được yêu cầu.
  • Bảng đối chiếu specification của dự án.
  • Hồ sơ phê duyệt vật liệu nếu áp dụng.

Hồ sơ thương mại – giao nhận

  • Quotation và điều kiện thương mại.
  • Purchase Order hoặc hợp đồng.
  • Packing List và phiếu giao hàng.
  • Invoice và chứng từ vận chuyển.
  • Danh sách mã cuộn, mã lô và khối lượng thực giao.
  • Biên bản giao nhận và kiểm tra đầu vào.
Tùy nguồn hàng và điều kiện hợp đồng, tên gọi hoặc hình thức chứng từ có thể khác nhau. Danh mục cuối cùng phải được thống nhất trước khi đặt hàng để tránh giao đủ vật tư nhưng thiếu hồ sơ nghiệm thu.

13. Bảo quản và giao nhận cáp tại công trường

Trước khi dỡ hàng Kiểm tra phương tiện, bao gói, số cuộn, mã lô và dấu hiệu va đập hoặc ngấm nước.
Trong quá trình bốc dỡ Sử dụng thiết bị và phương pháp nâng phù hợp; tránh làm biến dạng hoặc rơi cuộn.
Khi lưu kho Kê cao khỏi nền, bố trí nơi thoát nước, che phủ thông thoáng và tránh hóa chất ăn mòn.
Quản lý mã lô Duy trì tem nhãn và sơ đồ vị trí để truy xuất từ chứng chỉ đến cấu kiện sử dụng.
Cấp phát thi công Cấp phát theo kế hoạch, hạn chế di chuyển nhiều lần và tránh tiếp xúc với hàn cắt.
Xử lý bất thường Cách ly cuộn bị gỉ, hư hỏng, mất nhãn hoặc sai specification để đánh giá trước khi sử dụng.

14. Thông tin cần gửi để INDUSVINA xem xét và báo giá

Để rút ngắn thời gian làm rõ kỹ thuật, khách hàng và đối tác nên cung cấp tối thiểu các thông tin dưới đây.

Thông tin kỹ thuật

  • Specification hoặc chỉ dẫn kỹ thuật.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Đường kính, grade và relaxation.
  • Yêu cầu bề mặt hoặc chống ăn mòn.
  • Khối lượng và kích thước cuộn.
  • Danh mục chứng chỉ và thử nghiệm.

Thông tin thương mại – giao hàng

  • Tổng số lượng và tiến độ từng đợt.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Điều kiện bốc dỡ và thời gian nhận hàng.
  • Yêu cầu đóng gói, nhãn và truy xuất.
  • Điều kiện thanh toán dự kiến.
  • Thời hạn cần nhận báo giá.
Hồ sơ càng rõ, việc so sánh nguồn cung càng chính xác và càng hạn chế phát sinh sau khi đặt hàng.

15. Vai trò của INDUSVINA trong chuỗi cung ứng vật tư dự án

INDUSVINA tiếp cận nhu cầu cáp dự ứng lực từ góc nhìn thương mại kỹ thuật: làm rõ yêu cầu, đối chiếu hồ sơ, kết nối nguồn cung, phối hợp kiểm tra và tổ chức giao nhận theo điều kiện đã thống nhất.

Làm rõ yêu cầu Tổng hợp specification, số lượng, tiến độ và điều kiện giao hàng.
Kết nối nguồn cung Làm việc với nguồn hàng phù hợp phạm vi kỹ thuật của dự án.
Phối hợp hồ sơ Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ vật liệu, chứng chỉ và yêu cầu truy xuất.
Giao nhận dự án Phối hợp đóng gói, lịch giao và hồ sơ giao nhận theo thỏa thuận.
INDUSVINA không thay thế tư vấn thiết kế, đơn vị thẩm tra hoặc đơn vị nghiệm thu. Quyết định cuối cùng về chủng loại vật liệu và việc chấp thuận sử dụng thuộc thẩm quyền của các bên liên quan trong dự án.

16. Lộ trình lựa chọn cáp dự ứng lực cho dự án

Project Requirement Span & Load Environment Design Standard Cable Type Anchor System Inspection Delivery Long Service Life
Lộ trình lựa chọn cáp dự ứng lực từ yêu cầu dự án đến kiểm tra giao hàng và tuổi thọ công trình
Tổng kết: lựa chọn đúng bắt đầu từ yêu cầu dự án và kết thúc bằng khả năng truy xuất, thi công, nghiệm thu và vận hành lâu dài.

17. Kết luận

  • Cáp dự ứng lực không phải mặt hàng chỉ so sánh theo đơn giá/kg.
  • Tiêu chuẩn, grade, relaxation, hệ neo và hồ sơ chất lượng phải được xác nhận đồng bộ.
  • Phòng thu mua cần phối hợp với thiết kế, kỹ thuật, QA/QC và ban điều hành dự án.
  • Khối lượng cuộn, đóng gói, lịch giao và điều kiện bốc dỡ cần được tính từ giai đoạn đặt hàng.
  • Truy xuất lô hàng, Hold Point và hồ sơ nghiệm thu là nền tảng quản lý chất lượng lâu dài.
Mua đúng vật tư từ đầu giúp dự án giảm rủi ro kỹ thuật, giảm thời gian làm rõ, hạn chế thay thế và bảo vệ tiến độ thi công.

Bài viết và dịch vụ liên quan

FAQ – Câu hỏi thường gặp về cáp dự ứng lực

Cáp dự ứng lực PC Strand là gì?

PC Strand là cáp thép cường độ cao, thường gồm bảy sợi thép xoắn lại, được kéo căng để tạo lực nén chủ động trong kết cấu bê tông.

Cáp dự ứng lực 12,7 mm và 15,2 mm khác nhau thế nào?

Hai loại khác nhau về đường kính, diện tích tiết diện, tải phá hủy danh nghĩa và hệ neo tương ứng. Việc lựa chọn phải theo hồ sơ thiết kế.

Low relaxation có ý nghĩa gì?

Low relaxation thể hiện khả năng hạn chế tổn hao ứng suất do chùng ứng suất của thép theo thời gian trong điều kiện thử quy định.

PC Strand cường độ 1.860 MPa có dùng cho mọi công trình không?

Không. Đây là cấp cường độ thường gặp, nhưng grade và đặc tính cơ lý cuối cùng phải theo thiết kế và hồ sơ được phê duyệt.

Cáp dự ứng lực có bị gỉ không?

Có. Cáp có thể bị ăn mòn nếu bị ẩm, nhiễm hóa chất, bảo quản không đúng hoặc hệ bảo vệ không đáp ứng yêu cầu.

Khi nào cần dùng cáp bọc PE/HDPE hoặc có lớp chống ăn mòn?

Việc sử dụng phụ thuộc hệ dự ứng lực, môi trường làm việc, tuổi thọ thiết kế và yêu cầu chống ăn mòn của dự án.

CO, CQ và Mill Test Certificate có giống nhau không?

Không hoàn toàn. CO liên quan đến xuất xứ; CQ là chứng nhận chất lượng; Mill Test Certificate thể hiện kết quả kiểm tra của lô sản xuất.

Mua cáp dự ứng lực cần hỏi giá theo kg hay theo cuộn?

Có thể báo giá theo khối lượng, nhưng phải xác nhận thêm khối lượng cuộn, dung sai, số cuộn, tổng khối lượng và điều kiện giao nhận.

Có thể thay ASTM A416 bằng tiêu chuẩn khác không?

Chỉ nên thay khi có bảng đối chiếu kỹ thuật và được tư vấn thiết kế hoặc bên có thẩm quyền chấp thuận.

Thông tin tối thiểu để nhận báo giá là gì?

Cần có tiêu chuẩn, đường kính, grade, relaxation, lớp bảo vệ, số lượng, khối lượng cuộn, hồ sơ yêu cầu, địa điểm giao và tiến độ cần hàng.

Gửi yêu cầu báo giá cáp dự ứng lực

Quý khách hàng, chủ đầu tư, tổng thầu và đơn vị thi công có thể gửi specification, BOQ, tiến độ và địa điểm giao hàng để INDUSVINA xem xét, làm rõ yêu cầu và phối hợp nguồn cung phù hợp.

Hotline / Zalo 0979 823 639
Email báo giá contract@indusvina.com
Email chung info@indusvina.com
Khu vực TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tin liên quan
Tư duy xuất khẩu
Tư duy xuất khẩu
Tư duy xuất khẩu - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác trong nước và quốc tế.
Xem chi tiết
Kết nối chuỗi sản xuất ra thế giới
Kết nối chuỗi sản xuất ra thế giới
Kết nối chuỗi sản xuất ra thế giới - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác trong nước...
Xem chi tiết
Phẫu thuật LC thực chiến
Phẫu thuật LC thực chiến
Phẫu thuật LC thực chiến - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác trong nước và quốc...
Xem chi tiết
Tầm nhìn thế kỷ
Tầm nhìn thế kỷ
Tầm nhìn thế kỷ - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác trong nước và quốc tế.
Xem chi tiết
Xuất khẩu vật liệu xây dựng
Xuất khẩu vật liệu xây dựng
Xuất khẩu vật liệu xây dựng - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác trong nước và quốc...
Xem chi tiết
Công bằng và bẫy pháp lý
Công bằng và bẫy pháp lý
Công bằng và bẫy pháp lý - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác trong nước và quốc...
Xem chi tiết
Việt Nam điểm đến của toàn cầu
Việt Nam điểm đến của toàn cầu
Việt Nam điểm đến của toàn cầu - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác trong nước...
Xem chi tiết
Một bài học quan trọng trong giao thương quốc tế
Một bài học quan trọng trong giao thương quốc tế
Một bài học quan trọng trong giao thương quốc tế - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác...
Xem chi tiết
Global logistic restructuring
Global logistic restructuring
Global logistic restructuring - nội dung xuất khẩu từ INDUSVINA, cung cấp thông tin rõ ràng, thực tế và hữu ích cho khách hàng, đối tác trong nước và quốc t...
Xem chi tiết

INDUSVINA – Tổng Thầu Xây Dựng & Cơ Điện Công Nghiệp Chuẩn Quốc Tế

Giải Pháp EPC – MRO – Kết Cấu Thép – Bảo Trì Nhà Máy & Xuất Khẩu Toàn Cầu

Đối Tác Tin Cậy Cho Nhà Máy, Khu Công Nghiệp & Doanh Nghiệp FDI