INDUSVINA | Kết nối năng lực sản xuất – thi công – cung ứng Việt Nam với khách hàng toàn cầu.

Hotline: 0979823639

Thêm giỏ hàng thành công.
INDUSVINA

QUY TRÌNH CHUNG CHO THIẾT KẾ NHÀ THÉP TIỀN CHẾ (PEB)

Quy trình thiết kế nhà thép tiền chế (PEB) – chuẩn quốc tế hiện hành

Tổng hợp cách làm đang được áp dụng rộng rãi. Khi triển khai thực tế, luôn tuân thủ bộ luật/tiêu chuẩn của quốc gia/khu vực dự án (ví dụ: IBC/ASCE/AISC tại Mỹ; Eurocode/EN 1090 tại EU; AWS cho hàn; ISO 12944 cho sơn chống ăn mòn; FM 4471 cho mái panel có yêu cầu bảo hiểm).

Mục lục · 1. Cơ sở & yêu cầu · 2. Khảo sát · 3. Concept · 4. Mô hình & tải · 5. Cấu kiện & liên kết · 6. Bao che & hiệu năng · 7. Hồ sơ & BIM · 8. Mua sắm & QC · 9. Sản xuất · 10. Lắp dựng · 11. Nghiệm thu & bảo trì · Tham chiếu

1) Xác lập yêu cầu & cơ sở pháp lý – kỹ thuật

Lưu ý: ASCE 7-22 bổ sung yêu cầu thiết kế tải lốc xoáy cho công trình thuộc Risk Category III–IV (xem tóm tắt chính thức).[9]

2) Khảo sát hiện trường & dữ liệu đầu vào

  • Trắc địa, cao độ, hạ tầng; khảo sát địa chất phục vụ thiết kế móng.
  • Thu thập tham số môi trường: gió, động đất, tuyết/mưa, băng, ngập… theo chuẩn tải trọng địa phương (ASCE 7-22 hoặc EN 1991).[2]

3) Thiết kế khái niệm (Concept)

  • Chọn sơ đồ PEB: khung kèo tổ hợp biến tiết, cột–dầm, xà gồ, hệ giằng, bước khung, chiều cao.
  • Lựa chọn vật liệu & lớp phủ theo phân hạng môi trường (C3–C5/CX) của ISO 12944; yêu cầu bu lông cường độ cao, bản mã, neo móng.[7]
  • Định hướng vỏ bao che: tôn mái/vách, panel cách nhiệt, chiếu sáng tự nhiên, thông gió, thoát khói – thoát nước mái (xem FM 4471 nếu chủ đầu tư/bảo hiểm yêu cầu).[8]

4) Mô hình phân tích & xác định tải

  • Thiết lập mô hình không gian (khung–giằng–liên kết), giả thiết liên kết, điều kiện biên, hiệu ứng P-Δ.
  • Xác định tổ hợp tải theo ASCE 7-22 hoặc EN 1990/1991; IBC 2024 tham chiếu ASCE 7-22.[1][2]
  • Kiểm tra độ võng, chuyển vị, dao động, khe nhiệt.

5) Thiết kế cấu kiện & liên kết

  • Thiết kế cường độ/sử dụng cho dầm–cột–giằng theo AISC 360-22 hoặc EN 1993 (ổn định tổng thể & cục bộ, mỏi nếu có cầu trục, bền nhiệt…).[3][4]
  • Thiết kế liên kết bu lông/hàn; quy trình hàn – chứng chỉ thợ theo AWS D1.1:2025.[6]

6) Hệ bao che & hiệu năng công trình

  • Tính áp lực gió trên mái/vách (Components & Cladding) theo ASCE 7-22 hoặc EN 1991-1-4.[2]
  • Bố trí chống dột, thoát nước mái, khe co giãn, chống ngưng tụ; nếu có yêu cầu bảo hiểm, dùng hệ mái đạt FM 4471.[8]
  • Tích hợp PCCC, chống sét, chiếu sáng – thông gió theo luật địa phương (thép trong IBC 2024 – chương 22).[1]

7) Hồ sơ bản vẽ – thuyết minh – BIM

  • Bản vẽ thiết kế kỹ thuật (mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết nút – neo móng – liên kết).
  • Thuyết minh tính toán theo tiêu chuẩn áp dụng; mô hình BIM/Model 3D để phối hợp va chạm.
  • Shop drawing & lắp dựng, biện pháp an toàn, dung sai theo “Code of Standard Practice” của AISC (tham chiếu trong chương thay đổi IBC 2024 – Steel).[10]

8) Mua sắm vật tư & kiểm soát chất lượng

  • Quy định chứng chỉ vật liệu (MTC), nguồn thép, bu lông cường độ cao.
  • WPS/PQR – chứng chỉ thợ hàn, NDT mối hàn theo AWS D1.1:2025.[6]
  • Sơn/mạ theo hệ thống ISO 12944: chuẩn bị bề mặt, số lớp – độ dày, kiểm tra độ bám dính.[7]
  • Tại EU: nhà máy cần FPC và đánh dấu CE theo EN 1090 (EXC1–EXC4).[5]

9) Sản xuất – xuất xưởng

  • Gia công (cắt–hàn–khoan–lắp bản mã), sơn/galvanizing, lắp phụ kiện theo bản vẽ chế tạo.
  • QC xuất xưởng: kích thước, dung sai, độ dày sơn, hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
  • Đóng gói – vận chuyển theo thứ tự lắp dựng.

10) Lắp dựng tại hiện trường

  • Chuẩn bị móng & bu lông neo; nghiệm thu định vị – cao độ.
  • Lắp cột–kèo–giằng–xà gồ–mái/vách theo biện pháp an toàn; kiểm soát độ thẳng đứng, độ võng, mô-men siết bu lông.
  • Kiểm tra hoàn thiện: tôn/panel, chống thấm, phụ kiện mái đáp ứng FM (nếu áp dụng).[8]

11) Nghiệm thu – bàn giao – vận hành bảo trì

  • Hồ sơ hoàn công: bản vẽ, chứng chỉ vật liệu, nhật ký QC, biên bản thử/kiểm.
  • Bảo hành – bảo trì định kỳ: siết bu lông, sơn/chống gỉ, hệ mái – thoát nước; kế hoạch sơn dặm theo ISO 12944.[7]

Tài liệu tham chiếu (liên kết)

  1. International Code Council (ICC) – IBC 2024 – Chapter 22: Steel. Tổng quan yêu cầu thiết kế, chế tạo, thi công kết cấu thép.