INDUSVINA | Kết nối năng lực sản xuất – thi công – cung ứng Việt Nam với khách hàng toàn cầu.

Hotline: 0979823639

INDUSVINA – Nhà thương mại kỹ thuật có trách nhiệmCHÍNH HÃNG • KỸ THUẬT RÕ RÀNG • PHẢN HỒI NHANH • GIAO HÀNG TOÀN CẦU

Cơm dừa sấy khô Việt Nam

SKU: IVN-350-V7915A9DD36
Cỡ hạt / Sizing / 粒度Extra-fine
Cỡ hạt / Particle size / 粒度
Phân loại dầu / Oil category / 含油类别
Tổng giá gốcLiên hệ báo giá
Liên hệTồn kho: Xác nhận khi báo giáMOQ: Xác nhận khi báo giáLead time: Xác nhận khi báo giá

Tồn kho, số lượng đặt và thời gian cung cấp được xác nhận theo cấu hình đã chọn trong báo giá.

Cơm dừa sấy khô dành cho khách hàng B2B trong ngành thực phẩm, bánh kẹo, ngũ cốc, đồ uống và nguyên liệu chế biến. Cỡ hạt, độ béo và chỉ tiêu vi sinh cần được xác nhận theo từng lô hàng.

THÔNG SỐ NHANH

Cỡ hạt tham chiếu — loại extra-fineÍt nhất 90% khối lượng lọt sàng 0.85 mm; tối đa 25% khối lượng lọt sàng 0.50 mm % khối lượng
Cỡ hạt tham chiếu — loại fineÍt nhất 80% khối lượng lọt sàng 1.40 mm; tối đa 20% khối lượng lọt sàng 0.71 mm % khối lượng
Cỡ hạt tham chiếu — loại mediumÍt nhất 90% khối lượng lọt sàng 2.80 mm; tối đa 20% khối lượng lọt sàng 1.40 mm % khối lượng
Dạng sản phẩm tham chiếu CodexCơm dừa trắng từ quả dừa (Cocos nucifera L.) được xử lý như tách vỏ, bóc vỏ lụa, rửa, nghiền/cắt nhỏ, sấy và rây; có thể là loại không trích dầu hoặc trích một phần dầu bằng phương pháp vật lý —
Màu sắc và kết cấu tham chiếu CodexTrắng tự nhiên đến trắng kem nhạt; kết cấu đặc trưng của sản phẩm —
Mùi vị tham chiếu CodexMùi vị đặc trưng của sản phẩm; không có mùi vị lạ do hư hỏng hoặc hấp thụ chất ngoại lai —
Mùi tham chiếu CodexMùi đặc trưng; không mốc, phô mai, khói, lên men, ôi khét hoặc mùi không mong muốn —
Độ axit tổng số của dầu chiết xuất tham chiếu CodexTối đa 0.3, tính theo axit lauric % khối lượng/khối lượng (m/m)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM

15 thông số
Cỡ hạt tham chiếu — loại extra-fine Ít nhất 90% khối lượng lọt sàng 0.85 mm; tối đa 25% khối lượng lọt sàng 0.50 mm % khối lượng Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Cỡ hạt tham chiếu — loại fine Ít nhất 80% khối lượng lọt sàng 1.40 mm; tối đa 20% khối lượng lọt sàng 0.71 mm % khối lượng Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Cỡ hạt tham chiếu — loại medium Ít nhất 90% khối lượng lọt sàng 2.80 mm; tối đa 20% khối lượng lọt sàng 1.40 mm % khối lượng Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Dạng sản phẩm tham chiếu Codex Cơm dừa trắng từ quả dừa (Cocos nucifera L.) được xử lý như tách vỏ, bóc vỏ lụa, rửa, nghiền/cắt nhỏ, sấy và rây; có thể là loại không trích dầu hoặc trích một phần dầu bằng phương pháp vật lý — Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Màu sắc và kết cấu tham chiếu Codex Trắng tự nhiên đến trắng kem nhạt; kết cấu đặc trưng của sản phẩm — Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Mùi vị tham chiếu Codex Mùi vị đặc trưng của sản phẩm; không có mùi vị lạ do hư hỏng hoặc hấp thụ chất ngoại lai — Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Mùi tham chiếu Codex Mùi đặc trưng; không mốc, phô mai, khói, lên men, ôi khét hoặc mùi không mong muốn — Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Độ axit tổng số của dầu chiết xuất tham chiếu Codex Tối đa 0.3, tính theo axit lauric % khối lượng/khối lượng (m/m) Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Độ ẩm tham chiếu Codex Tối đa 4 % khối lượng/khối lượng (m/m) Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Hàm lượng dầu tham chiếu — không trích dầu Tối thiểu 60; áp dụng cho cơm dừa sấy không trích dầu % khối lượng/khối lượng (m/m) Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Hàm lượng dầu tham chiếu — trích một phần dầu Từ 35 đến dưới 60; áp dụng cho cơm dừa sấy đã trích một phần dầu bằng phương pháp vật lý % khối lượng/khối lượng (m/m) Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Tro tổng số tham chiếu Codex Tối đa 2.5 % khối lượng/khối lượng (m/m) Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Vật chất thực vật ngoại lai vô hại tham chiếu Codex Tối đa 15 mảnh mảnh/100 g Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Dị vật tham chiếu Codex Không hiện diện trong mẫu kiểm tra 100 g Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn
Bao gói, vận chuyển và bảo quản tham chiếu Codex Thực hiện theo Quy phạm thực hành vệ sinh đối với cơm dừa sấy CXC 4-1971 — Nguồn khác Thông số đề xuất có nguồn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Datasheet, hướng dẫn, catalogue, chứng chỉ và các tài liệu hiện có của sản phẩm.

6 tài liệu
Nguồn hình ảnh và tài liệu
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Tổng quan

Tổng quan

Cơm dừa sấy khô là nguyên liệu từ phần thịt dừa được xử lý và làm khô, phù hợp cho ứng dụng sản xuất bánh kẹo, bánh nướng, nhân thực phẩm, ngũ cốc, sản phẩm dinh dưỡng, kem, đồ uống và các công thức thực phẩm khác. INDUSVINA là thương hiệu cung ứng, không được xác định là nhà sản xuất. INDUSVINA có thể phối hợp làm rõ yêu cầu kỹ thuật, quy cách đóng gói, hồ sơ chất lượng và điều kiện thương mại theo nhu cầu của khách hàng. Trước khi chào hàng hoặc phê duyệt mẫu, cần xác minh cỡ hạt, hàm lượng chất béo, chỉ tiêu vi sinh, thành phần, quy cách bao bì và thông tin truy xuất của lô hàng.

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn sử dụng cho khách hàng B2B: trước khi đưa SKU IVN-PF-C-02 vào công thức hoặc chấp thuận mẫu, hãy xác định ứng dụng dự kiến như bánh nướng, bánh kẹo, nhân, ngũ cốc, kem, đồ uống hoặc phối trộn nguyên liệu. Gửi yêu cầu bằng văn bản về cỡ hạt, hàm lượng chất béo, chỉ tiêu vi sinh, thành phần, yêu cầu dị ứng nguyên hoặc ghi nhãn nếu có, quy cách bao bì, số lượng và thị trường đích. Chỉ đánh giá mẫu có nhận diện lô rõ ràng. Khi nhận hàng, kiểm tra bao bì, nhãn, số lô, số lượng và tài liệu đã thỏa thuận; không sử dụng vật liệu có dấu hiệu ẩm, nhiễm bẩn, mùi bất thường hoặc sai khác hồ sơ khi chưa xử lý. Sau mở bao, đóng kín phần còn lại và bảo quản theo nhãn hoặc tài liệu lô hàng đã xác minh. Lưu hồ sơ sử dụng theo mã lô để phục vụ truy xuất. Giới hạn: chưa có liều lượng, nhiệt độ, độ ẩm hoặc hạn dùng được xác nhận cho SKU này.

SOP

Mục đích: kiểm soát việc tiếp nhận, bảo quản và cấp phát SKU IVN-PF-C-02 cho mục đích B2B khi thông số của lô hàng chưa được xác nhận trong hồ sơ quản trị. Phạm vi: áp dụng cho bộ phận mua hàng, kho, chất lượng và kinh doanh của INDUSVINA. Khi nhận hàng, đối chiếu tên hàng, số lô, ngày sản xuất hoặc hạn dùng nếu có, số lượng, niêm phong, tình trạng bao bì và chứng từ đi kèm với đơn mua hoặc báo giá đã duyệt. Cách ly lô có bao bì rách, dấu hiệu ẩm, mùi bất thường, thiếu nhãn hoặc thiếu hồ sơ. Chỉ xuất hàng sau khi yêu cầu về cỡ hạt, hàm lượng chất béo, chỉ tiêu vi sinh, thành phần, bao bì và truy xuất lô đã được chốt. Bảo quản theo nhãn hoặc tài liệu lô hàng đã xác minh; không tự quy định nhiệt độ hay độ ẩm. Lưu phiếu nhận hàng, ảnh bao bì, nhãn lô, tài liệu chất lượng và biên bản sai lệch. Giới hạn: đây là SOP dự thảo của INDUSVINA, không thay thế hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc yêu cầu pháp lý tại thị trường đích.

Catalogue

SKU IVN-PF-C-02 là cơm dừa sấy khô Việt Nam do INDUSVINA cung ứng cho khách hàng B2B; INDUSVINA là thương hiệu cung ứng, không được xác định là nhà sản xuất. Sản phẩm được mô tả cho ngành chế biến thực phẩm, bánh kẹo, bánh nướng, nhân thực phẩm, ngũ cốc, sản phẩm dinh dưỡng, kem, đồ uống và phân phối nguyên liệu. Tiêu chuẩn Codex CXS 177-1991 là nguồn tham khảo chính thức cho nhóm sản phẩm desiccated coconut, không phải bằng chứng rằng SKU này hoặc bất kỳ lô hàng nào phù hợp tiêu chuẩn hay được chứng nhận. Khi đánh giá mua hàng, cần kiểm tra mẫu đại diện, cảm quan, nhãn, thành phần, cỡ hạt, độ béo, vi sinh, bao bì, mã lô và hồ sơ truy xuất. Bảo quản và vận chuyển phải theo nhãn hoặc tài liệu của lô hàng đã xác minh. Giới hạn: chưa xác định nhà máy, xuất xứ cụ thể của lô, quy cách đóng gói, giới hạn kỹ thuật, chứng nhận và thị trường đích.

Ứng dụng & lựa chọn
Hướng dẫn sử dụng cho khách hàng B2B: trước khi đưa SKU IVN-PF-C-02 vào công thức hoặc chấp thuận mẫu, hãy xác định ứng dụng dự kiến như bánh nướng, bánh kẹo, nhân, ngũ cốc, kem, đồ uống hoặc phối trộn nguyên liệu. Gửi yêu cầu bằng văn bản về cỡ hạt, hàm lượng chất béo, chỉ tiêu vi sinh, thành phần, yêu cầu dị ứng nguyên hoặc ghi nhãn nếu có, quy cách bao bì, số lượng và thị trường đích. Chỉ đánh giá mẫu có nhận diện lô rõ ràng. Khi nhận hàng, kiểm tra bao bì, nhãn, số lô, số lượng và tài liệu đã thỏa thuận; không sử dụng vật liệu có dấu hiệu ẩm, nhiễm bẩn, mùi bất thường hoặc sai khác hồ sơ khi chưa xử lý. Sau mở bao, đóng kín phần còn lại và bảo quản theo nhãn hoặc tài liệu lô hàng đã xác minh. Lưu hồ sơ sử dụng theo mã lô để phục vụ truy xuất. Giới hạn: chưa có liều lượng, nhiệt độ, độ ẩm hoặc hạn dùng được xác nhận cho SKU này.
Tài liệu & hướng dẫn

INDUSVINA – Tổng Thầu Xây Dựng & Cơ Điện Công Nghiệp Chuẩn Quốc Tế

Giải Pháp EPC – MRO – Kết Cấu Thép – Bảo Trì Nhà Máy & Xuất Khẩu Toàn Cầu

Đối Tác Tin Cậy Cho Nhà Máy, Khu Công Nghiệp & Doanh Nghiệp FDI