Datasheet, hướng dẫn, catalogue, chứng chỉ và các tài liệu hiện có của sản phẩm.
Từ rừng keo trồng Việt Nam đến những trang giấy của cuộc sống.
1. Từ gỗ đến ngành giấy hiện đạiGỗ đã đồng hành cùng con người từ rất sớm. Bên cạnh xây dựng, công cụ và đồ nội thất, gỗ còn là một trong những nguồn nguyên liệu quan trọng của ngành bột giấy và giấy – những sản phẩm hiện diện gần như ở mọi nơi trong đời sống hiện đại.
Từ sách, vở, giấy in và giấy viết đến carton, bao bì vận chuyển, tissue và nhiều loại giấy công nghiệp, phía sau những sản phẩm quen thuộc ấy là một chuỗi nguyên liệu bắt đầu từ xơ sợi cellulose trong gỗ.
Trong chuỗi đó, gỗ dăm là dạng nguyên liệu trung gian quan trọng. Việc băm và sàng giúp chuyển gỗ rừng trồng thành những mảnh có kích thước phù hợp hơn cho quá trình sản xuất bột giấy ở quy mô công nghiệp.
Gỗ → Gỗ dăm → Bột giấy → Giấy
2. Cây keo – nguồn nguyên liệu rừng trồng có khả năng tái tạoKeo (Acacia spp.) là nhóm cây rừng trồng được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến gỗ. Khi được quản lý và khai thác theo chu kỳ, rừng keo có thể được thu hoạch và tiếp tục tái trồng để hình thành những chu kỳ nguyên liệu mới.
Giá trị của một cây keo không nhất thiết chỉ nằm ở một sản phẩm. Sau khai thác, thân cây có thể được phân loại theo kích thước, hình dáng và chất lượng. Những đoạn phù hợp có thể ưu tiên cho gỗ xẻ và chế biến giá trị cao; thân nhỏ, phần ngọn, thân cong hoặc nguồn gỗ phù hợp khác có thể trở thành chipwood cho sản xuất bột giấy.
Rừng keo trồng → Khai thác → Phân loại nguyên liệu
Để trở thành nguyên liệu phù hợp cho ngành bột giấy, gỗ keo không đơn giản chỉ được băm nhỏ. Đó là một chuỗi công đoạn cần được kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào đến dăm thành phẩm.
Gỗ sau khai thác được phân loại, vận chuyển về nhà máy, kiểm tra nguồn và tình trạng nguyên liệu, loại bỏ đất, đá, kim loại và vật lạ, sau đó được cấp liệu vào máy băm. Dăm tiếp tục qua hệ thống sàng; phần quá cỡ có thể tái băm, phần fines được tách theo yêu cầu, còn phần phù hợp được chuyển sang kiểm soát chất lượng.
Một trong những yếu tố quan trọng của gỗ dăm dùng cho sản xuất bột giấy là sự phân bố kích thước. Dăm quá lớn hoặc quá dày có thể phản ứng không đồng đều trong công đoạn nấu/xử lý; ngược lại, tỷ lệ fines quá cao cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguyên liệu và vận hành.
Vì vậy, sau băm, dăm được sàng và kiểm tra theo yêu cầu của từng khách hàng. INDUSVINA định hướng kiểm soát các nhóm chỉ tiêu chính gồm Chip Size Distribution, Oversize, Fines, Bark Content, Moisture Content và Foreign Matter.
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa kiểm soát |
|---|---|
| Size Distribution | Tính đồng đều của dăm |
| Moisture | Hàm lượng nước của lô hàng |
| Bark | Kiểm soát phần vỏ |
| Fines | Kiểm soát dăm mịn |
| Foreign Matter | Đất, đá, kim loại, nhựa, vật lạ |
Gỗ dăm tươi tự nhiên chứa lượng nước đáng kể. Vì vậy, trong giao dịch số lượng lớn, độ ẩm không chỉ là một chỉ tiêu kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến lượng vật chất gỗ thực tế trong lô hàng. Phương pháp lấy mẫu, phương pháp thử, cơ sở tính độ ẩm và điểm nghiệm thu cần được thống nhất trong Contract/PO/Technical Specification.
Một lô gỗ dăm xuất khẩu cũng không nên chỉ được nhận diện bằng khối lượng. Hồ sơ cần duy trì khả năng truy xuất từ lô hàng về stockpile, production batch, raw material lot, chuyến xe và nguồn rừng tương ứng.
Nguồn rừng trồng → Lô rừng → Lô nguyên liệu → Mẻ sản xuất → Stockpile thành phẩm → Lấy mẫu & QC cuối → Lô xuất / Vận đơn
6. Từ dăm gỗ đến bột giấy và những sản phẩm của cuộc sốngTại nhà máy bột giấy, gỗ dăm bước vào một chuỗi công nghệ mới. Tùy loại bột giấy và công nghệ của nhà máy, dăm được xử lý để giải phóng và thu hồi xơ sợi cellulose, sau đó tiếp tục qua các công đoạn làm sạch và chuẩn bị bột trước khi tạo giấy.
Cây keo → Gỗ dăm → Sản xuất bột giấy → Xơ sợi bột giấy → Sản xuất giấy → Giấy • Carton • Bao bì • Tissue
Điều thú vị của gỗ dăm nằm ở sự thay đổi hình thái rất lớn trong chuỗi giá trị: từ một thân cây trên rừng trồng, vật liệu được chuyển thành hàng triệu mảnh dăm; từ những mảnh dăm ấy, xơ sợi được thu hồi để tiếp tục hình thành giấy và các sản phẩm giấy phục vụ đời sống và công nghiệp.
7. INDUSVINA – từ rừng trồng Việt Nam đến ngành giấy quốc tếĐối với khách hàng công nghiệp quốc tế, nguồn hàng không chỉ cần có đủ khối lượng. Khách hàng cần hiểu nguồn nguyên liệu đến từ đâu, được khai thác và vận chuyển thế nào, được băm và sàng ra sao, kích thước và độ ẩm thế nào, bark/fines/tạp chất được kiểm soát ra sao và lô hàng có thể truy xuất hay không.
INDUSVINA định hướng xây dựng chuỗi cung ứng gỗ dăm keo dựa trên bốn yếu tố: SOURCE – QUALITY – TRACEABILITY – DELIVERY. Nguồn nguyên liệu được nhận diện theo lô; sản xuất được liên kết từ Raw Material Lot đến Production Batch; chất lượng được kiểm soát theo yêu cầu đơn hàng; thành phẩm chỉ được RELEASE sau khi đáp ứng tiêu chí nghiệm thu đã thống nhất.
INDUSVINA hướng tới việc kết nối RỪNG TRỒNG VIỆT NAM → NGUỒN NGUYÊN LIỆU → NHÀ MÁY → KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG → LOGISTICS → NHÀ MÁY BỘT GIẤY QUỐC TẾ.
INDUSVINA – From Vietnam Acacia Plantations to Global Pulp & Paper.
Xác định ứng dụng trước → lựa chọn thông số sau
Gỗ dăm keo được sử dụng để làm gì?Gỗ dăm keo là nguyên liệu công nghiệp trung gian, được sản xuất từ gỗ keo rừng trồng và cung cấp chủ yếu cho các nhà máy chế biến bột giấy, giấy và một số ngành công nghiệp sử dụng nguyên liệu gỗ.
Giá trị của gỗ dăm không chỉ nằm ở việc gỗ đã được băm nhỏ, mà còn nằm ở loài gỗ, nguồn nguyên liệu, độ đồng đều kích thước, độ ẩm, tỷ lệ vỏ, fines, tạp chất và khả năng duy trì chất lượng ổn định ở quy mô thương mại.
Không có một loại dăm tốt nhất cho mọi nhà máy.
Ứng dụng trọng tâm – sản xuất bột giấyĐây là ứng dụng trọng tâm của gỗ dăm keo INDUSVINA. Gỗ dăm được đưa vào nhà máy bột giấy để xử lý nhằm giải phóng và thu hồi xơ sợi cellulose. Bột giấy sau đó trở thành nguyên liệu cho nhiều dòng giấy khác nhau.
Gỗ keo → Gỗ dăm → Sản xuất bột → Xơ sợi → Giấy
Các yếu tố cần kiểm soát gồm phân bố kích thước dăm, độ dày dăm, dăm quá cỡ & dăm mịn, hàm lượng vỏ, độ ẩm và tạp chất.
Giấy in, giấy viết và tissueSau khi được chế biến thành loại bột giấy phù hợp, nguồn xơ sợi từ gỗ có thể tham gia chuỗi nguyên liệu cho giấy in, giấy viết, giấy văn phòng, sách, vở và các sản phẩm tương ứng.
Tương tự, tùy công thức nguyên liệu và công nghệ của từng nhà máy, bột gỗ có thể tham gia sản xuất tissue, facial tissue, toilet tissue, napkin, paper towel và các dòng consumer paper.
INDUSVINA cung cấp wood chips như nguyên liệu xơ cho pulp mill; chất lượng giấy cuối cùng còn phụ thuộc vào công nghệ pulping, bleaching, papermaking và công thức nguyên liệu của nhà máy.
Acacia wood chips → Pulp mill → Paper / Tissue
Giấy bao bì, carton và market pulpGỗ là một nguồn xơ sợi quan trọng của ngành bao bì giấy. Tùy loại bột, công thức phối trộn và công nghệ của nhà máy, nguồn xơ gỗ có thể tham gia chuỗi sản xuất packaging paper, paperboard, containerboard, carton và corrugated packaging.
Một phần gỗ dăm cũng được cung cấp cho các nhà máy sản xuất market pulp. Khi đó, bột giấy được sản xuất tại một cơ sở và tiếp tục được bán cho các paper mill khác để tạo thành sản phẩm giấy cuối cùng.
Rừng keo Việt Nam → Gỗ dăm keo → Nhà máy bột giấy → Bột giấy thương mại → Nhà máy giấy → Sản phẩm giấy
Các ứng dụng công nghiệp khác – phải chọn đúng specificationTùy kích thước, chất lượng và phương pháp chế biến, nguyên liệu gỗ dăm có thể được nghiên cứu cho wood-based panels, fiberboard/MDF raw material, biomass/energy applications và các quy trình chế biến xơ gỗ khác.
Tuy nhiên, không nên gom tất cả các ứng dụng vào một specification. Dăm cho pulp & paper, dăm cho panel và dăm cho biomass có mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Xác định ứng dụng trước → lựa chọn thông số sau
Lựa chọn theo loài gỗ và kích thước dămBước đầu tiên là xác định wood species. Với sản phẩm này, nguyên liệu mục tiêu là Acacia spp. Nếu hợp đồng yêu cầu nguyên liệu keo, việc pha trộn tùy tiện với loài gỗ khác phải được ngăn ngừa.
Khi đánh giá kích thước, không nên chỉ đo vài mảnh dăm đẹp. Phải đánh giá phân bố của mẫu đại diện: Oversize %, Acceptable Chips %, Fines % và các fraction khác nếu Buyer Specification quy định.
Độ dày cũng cần được quan tâm. Dăm quá dày và phần quá mỏng/fines đều cần được kiểm soát theo yêu cầu công nghệ của nhà máy.
Lựa chọn theo độ ẩm – không chỉ nhìn giá USD/MTĐộ ẩm là một trong những tiêu chí kỹ thuật và thương mại quan trọng nhất của gỗ dăm. Một tấn dăm tươi không đồng nghĩa với một tấn chất gỗ khô, bởi khối lượng hàng gồm cả wood solids và water.
WET WEIGHT = WOOD SOLIDS + WATER
Vì vậy, hai lô cùng 20.000 MT nhưng có độ ẩm khác nhau có thể chứa lượng chất khô khác nhau. Khi so sánh giá, Buyer nên xem đồng thời PRICE/MT + MOISTURE + MEASUREMENT BASIS.
Hợp đồng cần xác định phương pháp lấy mẫu, phương pháp thử, moisture basis, điểm đo và cách xử lý khi kết quả nằm ngoài giới hạn.
Lựa chọn theo bark, fines và tạp chấtVỏ cây là thành phần tự nhiên của nguyên liệu nhưng Bark Content cần được kiểm soát theo yêu cầu của từng nhà máy. Nếu Buyer yêu cầu low-bark chips, việc kiểm soát phải bắt đầu từ nguyên liệu và chuẩn bị gỗ chứ không chỉ ở Final QC.
Fines phát sinh trong băm, vận chuyển và xử lý. Một lượng nhất định có thể xuất hiện tự nhiên, nhưng tỷ lệ quá cao làm giảm tính đồng đều của lô hàng. Chuỗi CHIPPING → SCREENING → FINES SEPARATION → QC phải được kiểm soát liên tục.
Đất, cát, đá, kim loại, nhựa, rác và vật liệu ngoài gỗ phải được kiểm soát từ rừng, xe vận chuyển, bãi nguyên liệu, cấp liệu, chipping, screening, stockpile đến loading.
Lựa chọn theo nguồn gốc và khả năng truy xuấtĐối với khách hàng quốc tế, một câu hỏi ngày càng quan trọng là: Where does the wood come from? Một lô hàng tốt không chỉ có COA, mà còn cần duy trì khả năng liên kết dữ liệu từ nguồn rừng đến shipment.
Nguồn rừng → Lô rừng → Xe / cân → Lô nguyên liệu → Mẻ sản xuất → Lô thành phẩm → Lô xuất / B/L
Mua nguyên liệu công nghiệp có quản lý – không chỉ mua một đống dăm.
Lựa chọn theo năng lực cung ứngĐối với hàng bulk, một mẫu dăm đẹp không đủ để chứng minh khả năng cung ứng. Nhà cung cấp phải có khả năng duy trì chất lượng khi sản lượng tăng lên hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn tấn.
Khả năng duy trì specification xuyên suốt lô hàng quan trọng không kém công suất danh nghĩa.
Lựa chọn theo hợp đồng và phương pháp nghiệm thuTrước khi mua bán, hai bên nên khóa rõ Specification, Sampling Method, Test Method, Moisture Basis, Quantity Determination, Tolerance, Inspection Point, Third-party Inspector, Acceptance/Rejection Rules và Price Adjustment nếu áp dụng.
Một specification tốt nhưng không có phương pháp đo thống nhất vẫn có thể tạo ra tranh chấp. Vì vậy, tiêu chí kỹ thuật và phương pháp nghiệm thu phải được thiết kế cùng nhau.
SPECIFICATION + SAMPLING + TEST METHOD + ACCEPTANCE RULE = CLEAR CONTRACT
INDUSVINA – lựa chọn đúng trước khi nói về giáKhông có một loại gỗ dăm tốt nhất cho tất cả các nhà máy. Chỉ có loại gỗ dăm phù hợp với nguyên liệu, công nghệ, sản phẩm đầu ra và tiêu chuẩn nghiệm thu của từng khách hàng.
Anh sẽ sản xuất sản phẩm gì? → Nhà máy yêu cầu loại dăm như thế nào? → Đo và nghiệm thu bằng phương pháp nào? → Sau đó mới xác lập nguồn hàng phù hợp.
INDUSVINA hướng tới kết nối đúng nguồn nguyên liệu, đúng specification, đúng phương pháp kiểm soát và đúng phương án giao hàng cho từng dự án.
INDUSVINA – SOURCE • QUALITY • TRACEABILITY • DELIVERY